饞勞 chán láo · sàm lao Hán Việt: sàm lao · Pinyin: chán láo Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 勞 (lao)Pinyinchán láoHán Việtsàm laoCấu tạo饞 + 勞 · sàm + lao nghĩa thành phần: sàm + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"馋痨"。