饞吻 chán wěn · sàm vẫn Hán Việt: sàm vẫn · Pinyin: chán wěn Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 吻 (vẫn)Pinyinchán wěnHán Việtsàm vẫnCấu tạo饞 + 吻 · sàm + vẫn nghĩa thành phần: sàm + vẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馋嘴。Tân Hoa Tự Điển 1.馋嘴。