饞択

chán zé

Pinyin: chán zé

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪婪地挟取(食物); 贪食者的筷子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪婪地挟取(食物)。 2.贪食者的筷子。