饞水 chán shuǐ · sàm thủy Hán Việt: sàm thủy · Pinyin: chán shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 水 (thủy)Pinyinchán shuǐHán Việtsàm thủyCấu tạo饞 + 水 · sàm + thủy nghĩa thành phần: sàm + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馋涎。Tân Hoa Tự Điển 1.馋涎。