饞渴 chán kě · sàm khát Hán Việt: sàm khát · Pinyin: chán kě Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 渴 (khát)Pinyinchán kěHán Việtsàm khátCấu tạo饞 + 渴 · sàm + khát nghĩa thành phần: sàm + khát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓想吃贪饮而欲望得不到满足。Tân Hoa Tự Điển 1.谓想吃贪饮而欲望得不到满足。