饞滴滴

chán dī dī sàm tích tích

Hán Việt: sàm tích tích · Pinyin: chán dī dī

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (tích) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十分想吃而口水直流貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.十分想吃而口水直流貌。