饞火 chán huǒ · sàm hỏa Hán Việt: sàm hỏa · Pinyin: chán huǒ Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 火 (hỏa)Pinyinchán huǒHán Việtsàm hỏaCấu tạo饞 + 火 · sàm + hỏa nghĩa thành phần: sàm + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻强烈的贪食的欲望。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻强烈的贪食的欲望。