饞燈 chán dēng · sàm đăng Hán Việt: sàm đăng · Pinyin: chán dēng Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 燈 (đăng)Pinyinchán dēngHán Việtsàm đăngCấu tạo饞 + 燈 · sàm + đăng nghĩa thành phần: sàm + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"馋鱼灯"。