饞獠 chán liáo · sàm lão Hán Việt: sàm lão · Pinyin: chán liáo Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 獠 (lão)Pinyinchán liáoHán Việtsàm lãoCấu tạo饞 + 獠 · sàm + lão nghĩa thành phần: sàm + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。犹饿鬼,贪食鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹饿鬼,贪食鬼。