饞蟲 chán chóng · sàm trùng Hán Việt: sàm trùng · Pinyin: chán chóng Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 蟲 (trùng)Pinyinchán chóngHán Việtsàm trùngCấu tạo饞 + 蟲 · sàm + trùng nghĩa thành phần: sàm + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指强烈的食欲。Tân Hoa Tự Điển 1.指强烈的食欲。