饞食

chán shí sàm thực

Hán Việt: sàm thực · Pinyin: chán shí

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪食;贪吃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪食;贪吃。

Eng

  • Cihui 饞食 hánshí s.v. greedy and voracious