饁具 yè jù · diệp cụ Hán Việt: diệp cụ · Pinyin: yè jù Tổng quan Cấu tạo: 饁 (diệp) + 具 (cụ)Pinyinyè jùHán Việtdiệp cụCấu tạo饁 + 具 · diệp + cụ nghĩa thành phần: diệp + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往田里送饭用的餐具。Tân Hoa Tự Điển 1.往田里送饭用的餐具。