饁田 yè tián · diệp điền Hán Việt: diệp điền · Pinyin: yè tián Tổng quan Cấu tạo: 饁 (diệp) + 田 (điền)Pinyinyè tiánHán Việtdiệp điềnCấu tạo饁 + 田 · diệp + điền nghĩa thành phần: diệp + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送饭到田头。Tân Hoa Tự Điển 1.送饭到田头。