饁禮 yè lǐ · diệp lễ Hán Việt: diệp lễ · Pinyin: yè lǐ Tổng quan Cấu tạo: 饁 (diệp) + 禮 (lễ)Pinyinyè lǐHán Việtdiệp lễCấu tạo饁 + 禮 · diệp + lễ nghĩa thành phần: diệp + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代君主送饭菜到田头慰问农民的礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.古代君主送饭菜到田头慰问农民的礼仪。