饈錯

xiū cuò tu thác

Hán Việt: tu thác · Pinyin: xiū cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍馐海错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍馐海错。