饅頭鋪 man đầu phô Hán Việt: man đầu phô Tổng quan Cấu tạo: 饅 (man) + 頭 (đầu) + 鋪 (phô)Hán Việtman đầu phôCấu tạo饅 + 頭 + 鋪 · man + đầu + phô nghĩa thành phần: man + đầu + phô Nghĩa EngCihui 饅頭鋪 ántoupù p.w. steamed-bun shop M:¹jiā