饌具

zhuàn jù soạn cụ

Hán Việt: soạn cụ · Pinyin: zhuàn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (soạn) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈设食物之具;餐具; 犹设立; 指肴膳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈设食物之具;餐具。 2.犹设立。 3.指肴膳。

Eng

  • Cihui 饌具 huànjù* n. food vessels