饌餼 zhuàn xì · soạn hí Hán Việt: soạn hí · Pinyin: zhuàn xì Tổng quan Cấu tạo: 饌 (soạn) + 餼 (hí)Pinyinzhuàn xìHán Việtsoạn híCấu tạo饌 + 餼 · soạn + hí nghĩa thành phần: soạn + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指薪俸。Tân Hoa Tự Điển 1.指薪俸。