饢嗓

nǎng sǎng hướng tảng

Hán Việt: hướng tảng · Pinyin: nǎng sǎng

Tổng quan

nhồi nhét thức ăn vào họng

Cấu tạo: (hướng) + (tảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhồi nhét thức ăn vào họng

Eng

  • CC-CEDICT to stuff one's throat with food
  • Cihui to stuff one's throat with food