饢糟 náng zāo · hướng tao Hán Việt: hướng tao · Pinyin: náng zāo Tổng quan Cấu tạo: 饢 (hướng) + 糟 (tao)Pinyinnáng zāoHán Việthướng taoCấu tạo饢 + 糟 · hướng + tao nghĩa thành phần: hướng + tao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.詈词。(如畜生般)吃糟糠。 2.詈词。指吃糟糠的畜生。Tân Hoa Tự Điển 詈词。(如畜生般)吃糟糠; 詈词。指吃糟糠的畜生。