饢糠 náng kāng · hướng khang Hán Việt: hướng khang · Pinyin: náng kāng Tổng quan Cấu tạo: 饢 (hướng) + 糠 (khang)Pinyinnáng kāngHán Việthướng khangCấu tạo饢 + 糠 · hướng + khang nghĩa thành phần: hướng + khang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.詈词。(如畜生般)吃糠。Tân Hoa Tự Điển 詈词。(如畜生般)吃糠。