首七

shǒu qī thủ thất

Hán Việt: thủ thất · Pinyin: shǒu qī

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭七。俗稱人死後的第七天為「首七」。《紅樓夢》第一三回:「可巧這日正是首七第四日。早有大明宮掌宮內相戴權,先備了祭禮遣人來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人死后的第七日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人死后的第七日。

Eng

  • Cihui 首七 shǒuqī n. <trad.> the seventh day after a person's death