首鄉 shǒu xiāng · thủ hương Hán Việt: thủ hương · Pinyin: shǒu xiāng Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 鄉 (hương)Pinyinshǒu xiāngHán Việtthủ hươngCấu tạo首 + 鄉 · thủ + hương nghĩa thành phần: thủ + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以首相向。犹归向。Tân Hoa Tự Điển 1.以首相向。犹归向。