首從
thủ tòng
Hán Việt: thủ tòng · Pinyin: shǒu cóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 首犯和从犯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.首犯和从犯。
Eng
- Cihui 首從 hǒu-cóng n. ringleader and followers
Hán Việt: thủ tòng · Pinyin: shǒu cóng