首付

shǒu fù thủ phó

Hán Việt: thủ phó · Pinyin: shǒu fù

Tổng quan

tiền trả trước

Cấu tạo: (thủ) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền trả trước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以按揭贷款或以分期付款方式购买商品(如房屋、汽车等)时,按商品价格的一定比例,第一次所付的钱款:零~丨这里商品房的~比例有所提高。

Eng

  • CC-CEDICT down payment
  • Cihui down payment