首令 shǒu lìng · thủ lệnh Hán Việt: thủ lệnh · Pinyin: shǒu lìng Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 令 (lệnh)Pinyinshǒu lìngHán Việtthủ lệnhCấu tạo首 + 令 · thủ + lệnh nghĩa thành phần: thủ + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 首发号令。Tân Hoa Tự Điển 1.首发号令。