首免

shǒu miǎn thủ miễn

Hán Việt: thủ miễn · Pinyin: shǒu miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (miễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓揭发他人而免于连坐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓揭发他人而免于连坐。