首冠 shǒu guān · thủ quan Hán Việt: thủ quan · Pinyin: shǒu guān Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 冠 (quan)Pinyinshǒu guānHán Việtthủ quanCấu tạo首 + 冠 · thủ + quan nghĩa thành phần: thủ + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 第一。Tân Hoa Tự Điển 1.第一。