首衝 shǒu chōng · thủ xung Hán Việt: thủ xung · Pinyin: shǒu chōng Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 衝 (xung)Pinyinshǒu chōngHán Việtthủ xungCấu tạo首 + 衝 · thủ + xung nghĩa thành phần: thủ + xung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冲要之地。Tân Hoa Tự Điển 1.冲要之地。