首出 shǒu chū · thủ xuất Hán Việt: thủ xuất · Pinyin: shǒu chū Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 出 (xuất)Pinyinshǒu chūHán Việtthủ xuấtCấu tạo首 + 出 · thủ + xuất nghĩa thành phần: thủ + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杰出。Tân Hoa Tự Điển 1.杰出。