首匿

shǒu nì thủ nặc

Hán Việt: thủ nặc · Pinyin: shǒu nì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓主谋藏匿罪犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓主谋藏匿罪犯。