首原 shǒu yuán · thủ nguyên Hán Việt: thủ nguyên · Pinyin: shǒu yuán Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 原 (nguyên)Pinyinshǒu yuánHán Việtthủ nguyênCấu tạo首 + 原 · thủ + nguyên nghĩa thành phần: thủ + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓自首者免罪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓自首者免罪。