首坐 shǒu zuò · thủ tọa Hán Việt: thủ tọa · Pinyin: shǒu zuò Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 坐 (tọa)Pinyinshǒu zuòHán Việtthủ tọaCấu tạo首 + 坐 · thủ + tọa nghĩa thành phần: thủ + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹首犯; 首席;首领。Tân Hoa Tự Điển 1.犹首犯。 2.首席;首领。