首夏 shǒu xià · thủ hạ Hán Việt: thủ hạ · Pinyin: shǒu xià Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 夏 (hạ)Pinyinshǒu xiàHán Việtthủ hạCấu tạo首 + 夏 · thủ + hạ nghĩa thành phần: thủ + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 始夏,初夏。指农历四月。Tân Hoa Tự Điển 1.始夏,初夏。指农历四月。