首妻

shǒu qī thủ thê

Hán Việt: thủ thê · Pinyin: shǒu qī

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 元配。《後漢書.卷二.顯宗孝明帝紀》:「朕親袒割,執爵而酳」句下章懷太子注引《漢官儀》:「三老、五更,皆取有首妻男女全俱者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发妻。

Eng

  • Cihui 首妻 shǒuqī n. first legal wife