首子 shǒu zi · thủ tử Hán Việt: thủ tử · Pinyin: shǒu zi Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 子 (tử)Pinyinshǒu ziHán Việtthủ tửCấu tạo首 + 子 · thủ + tử nghĩa thành phần: thủ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长子。Tân Hoa Tự Điển 1.长子。