首實 shǒu shí · thủ thật Hán Việt: thủ thật · Pinyin: shǒu shí Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 實 (thật)Pinyinshǒu shíHán Việtthủ thậtCấu tạo首 + 實 · thủ + thật nghĩa thành phần: thủ + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向官府交代﹑说明本人或别人的犯罪情实。Tân Hoa Tự Điển 1.向官府交代﹑说明本人或别人的犯罪情实。