首家

shǒu jiā thủ gia

Hán Việt: thủ gia · Pinyin: shǒu jiā

Tổng quan

đầu tiên (khách sạn kiểu này, cửa hàng kiểu này, v.v.)

Cấu tạo: (thủ) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu tiên (khách sạn kiểu này, cửa hàng kiểu này, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT first (hotel of its type, store of its type etc)
  • Cihui first (hotel of its type, store of its type etc)