首富

shǒu fù thủ phú

Hán Việt: thủ phú · Pinyin: shǒu fù

Tổng quan

cá nhân giàu nhất | tỷ phú hàng đầu

Cấu tạo: (thủ) + (phú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá nhân giàu nhất | tỷ phú hàng đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地方上最富有的人家。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指最富的地方; 指某个地区中最富有的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指最富的地方。 2.指某个地区中最富有的人家。

Eng

  • CC-CEDICT richest individual|top millionaire
  • Cihui richest individual; top millionaire