首序 shǒu xù · thủ tự Hán Việt: thủ tự · Pinyin: shǒu xù Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 序 (tự)Pinyinshǒu xùHán Việtthủ tựCấu tạo首 + 序 · thủ + tự nghĩa thành phần: thủ + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指季节的开端。Tân Hoa Tự Điển 1.指季节的开端。