首府

shǒu fǔ thủ phủ

Hán Việt: thủ phủ · Pinyin: shǒu fǔ

Tổng quan

thủ phủ của một khu tự trị hành phố lớn, quan trọng bậc nhất của một vùng — Như Thủ đô 首都. thủ phủ thủ phủ ☆Thành phố lớn, quan trọng bậc nhất của một vùng — Như Thủ đô 首都.

Cấu tạo: (thủ) + (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ phủ của một khu tự trị hành phố lớn, quan trọng bậc nhất của một vùng — Như Thủ đô 首都. thủ phủ thủ phủ ☆Thành phố lớn, quan trọng bậc nhất của một vùng — Như Thủ đô 首都.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行政區域的主要城市。舊時稱省治所在地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称省会所在的府为首府。现在多指自治区或自治州人民政府驻地; 旧时对知府的称呼; 附属国和殖民地的最高政府机关所在地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称省会所在的府为首府。现在多指自治区或自治州人民政府驻地。 2.旧时对知府的称呼。 3.附属国和殖民地的最高政府机关所在地。

Eng

  • CC-CEDICT capital city of an autonomous region
  • Cihui capital city of an autonomous region

ja

  • JMdict capital (city)