首度

shǒu dù thủ độ

Hán Việt: thủ độ · Pinyin: shǒu dù

Tổng quan

lần đầu tiên

Cấu tạo: (thủ) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lần đầu tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 第一次。如:「這支俄羅斯芭蕾舞團首度來臺演出,極獲好評。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开端。

Eng

  • CC-CEDICT first time
  • Cihui first time