首悔

shǒu huǐ thủ hối

Hán Việt: thủ hối · Pinyin: shǒu huǐ

Tổng quan

thủ hối (術語)自陳罪而懺悔也。☸

Cấu tạo: (thủ) + (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ hối (術語)自陳罪而懺悔也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自首并悔过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自首并悔过。