首戰 shǒu zhàn · thủ chiến Hán Việt: thủ chiến · Pinyin: shǒu zhàn Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 戰 (chiến)Pinyinshǒu zhànHán Việtthủ chiếnCấu tạo首 + 戰 · thủ + chiến nghĩa thành phần: thủ + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 第一次交战,也比喻第一次进行竞赛:~告捷。EngCihui 首戰 hǒuzhàn n. first contest/game/battle