首戶

shǒu hù thủ hộ

Hán Việt: thủ hộ · Pinyin: shǒu hù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某个地区中最富有的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指某个地区中最富有的人家。

Eng

  • Cihui 首戶 shǒuhù n. wealthiest family in the locality