首批 shǒu pī · thủ phê Hán Việt: thủ phê · Pinyin: shǒu pī Tổng quan lô đầu tiên Cấu tạo: 首 (thủ) + 批 (phê)Pinyinshǒu pīHán Việtthủ phêCấu tạo首 + 批 · thủ + phê nghĩa thành phần: thủ + phê Nghĩa ViệtCihui lô đầu tiênEngCC-CEDICT first batchCihui 首批 hǒupī n. first group