首捕 shǒu bǔ · thủ bộ Hán Việt: thủ bộ · Pinyin: shǒu bǔ Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 捕 (bộ)Pinyinshǒu bǔHán Việtthủ bộCấu tạo首 + 捕 · thủ + bộ nghĩa thành phần: thủ + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指自首己罪,并捕捉同犯归案。Tân Hoa Tự Điển 1.指自首己罪,并捕捉同犯归案。