首接 thủ tiếp Hán Việt: thủ tiếp Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 接 (tiếp)Hán Việtthủ tiếpCấu tạo首 + 接 · thủ + tiếp nghĩa thành phần: thủ + tiếp Nghĩa EngCihui 首接 hǒujiē n. <lg.> prefix