首播

shǒu bò thủ bá

Hán Việt: thủ bá · Pinyin: shǒu bò

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (bá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 首次播放。如:「這齣廣播劇的首播是十年前的事了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (广播电台、电视台)节目第一次播放:这个节目每周二19时40分~,周六21时50分重播。