首敵 thủ địch Hán Việt: thủ địch Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 敵 (địch)Hán Việtthủ địchCấu tạo首 + 敵 · thủ + địch nghĩa thành phần: thủ + địch Nghĩa EngCihui 首敵 shǒudí n. archenemy; first-rank enemy